胎肩 tāi jiān · thai kiên Hán Việt: thai kiên · Pinyin: tāi jiān Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 肩 (kiên)Pinyintāi jiānHán Việtthai kiênCấu tạo胎 + 肩 · thai + kiên nghĩa thành phần: thai + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小猪。Tân Hoa Tự Điển 1.小猪。