胎藉 tāi jí · thai tạ Hán Việt: thai tạ · Pinyin: tāi jí Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 藉 (tạ)Pinyintāi jíHán Việtthai tạCấu tạo胎 + 藉 · thai + tạ nghĩa thành phần: thai + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蹂躏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蹂躏。