胎藏经

thai tàng kinh

Hán Việt: thai tàng kinh

Tổng quan

thai tạng kinh (雜名)無垢賢女經之異名。又菩薩處胎經之異名。☸

Cấu tạo: (thai) + (tàng) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thai tạng kinh (雜名)無垢賢女經之異名。又菩薩處胎經之異名。☸