胎蚌

tāi bàng thai bạng

Hán Việt: thai bạng · Pinyin: tāi bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (bạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀珠之蚌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀珠之蚌。