胎記
thai kí
Hán Việt: thai kí · Pinyin: tāi jì
Tổng quan
vết bớt bớt。人體上生來就有的深顏色的斑痕。 他的背上有塊紫色胎記。 trên lưng anh ấy có cái bớt màu tím.
Nghĩa
Việt
- Cihui vết bớt bớt。人體上生來就有的深顏色的斑痕。 他的背上有塊紫色胎記。 trên lưng anh ấy có cái bớt màu tím.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胎兒出生時,在皮膚上形成的瑕瘢,可用作識別記號。如:「他臉上有一個很大的胎記,相當顯目。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人体上天生的深色印记。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人体上天生的深色印记。
Eng
- CC-CEDICT birthmark
- Cihui birthmark