胎諱 tāi huì · thai húy Hán Việt: thai húy · Pinyin: tāi huì Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 諱 (húy)Pinyintāi huìHán Việtthai húyCấu tạo胎 + 諱 · thai + húy nghĩa thành phần: thai + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乳名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乳名。