胎質 thai chất Hán Việt: thai chất Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 質 (chất)Hán Việtthai chấtCấu tạo胎 + 質 · thai + chất nghĩa thành phần: thai + chất Nghĩa EngCihui 胎質 tāizhì n. paste/body of pottery