胎邊 tāi biān · thai biên Hán Việt: thai biên · Pinyin: tāi biān Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 邊 (biên)Pinyintāi biānHán Việtthai biênCấu tạo胎 + 邊 · thai + biên nghĩa thành phần: thai + biên