胎里坏

thai lí hoại

Hán Việt: thai lí hoại

Tổng quan

Cấu tạo: 胎 (thai) + 裏 (lí) + 壞 (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ác từ trong bụng
  • Biên soạn a born villain

Eng

  • Cihui 胎裡壞 āilǐhuài n. a born villain

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎里素 · 胎裏瘸 · 胎裏素 · 胎里富 · 胎里红