胎里富 thai lí phú Hán Việt: thai lí phú Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 裏 (lí) + 富 (phú)Hán Việtthai lí phúTừ loạidanhCấu tạo胎 + 裏 + 富 · thai + lí + phú nghĩa thành phần: thai + lí + phú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giàu từ trong bụngBiên soạn sb. born with a silver spoon in one's monthEngCihui 胎裡富 āilǐfù n. sb. born with a silver spoon in one's month Từ liên quan Gần nghĩa胎里素 · 胎裏瘸 · 胎裏素 · 胎里坏 · 胎里红