胎裏素

tāi lǐ sù thai lí tố

Hán Việt: thai lí tố · Pinyin: tāi lǐ sù

Tổng quan

người ăn chay từ khi mới đẻ; người ăn chay từ lúc mới lọt lòng。指生來就吃素的人。

Cấu tạo: (thai) + (lí) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ăn chay từ khi mới đẻ; người ăn chay từ lúc mới lọt lòng。指生來就吃素的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生来就吃素的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生来就吃素的人。

Eng

  • Cihui 胎裡素 āilǐsù n. a born vegetarian