胎里红

thai lí hồng

Hán Việt: thai lí hồng

Tổng quan

Cấu tạo: 胎 (thai) + 裏 (lí) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàu từ trong bụng
  • Biên soạn v.p. <coll./PRC> born with a silver spoon in one's mouth

Eng

  • Cihui 胎裡紅 āilǐhóng v.p. <coll./PRC> born with a silver spoon in one's mouth
  • Tần suất từ v.p. <coll./PRC> born with a silver spoon in one's mouth

Từ liên quan

Gần nghĩa

胎里素 · 胎裏瘸 · 胎裏素 · 胎里坏 · 胎里富