胎裏紅 thai lí hồng Hán Việt: thai lí hồng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 裏 (lí) + 紅 (hồng)Hán Việtthai lí hồngCấu tạo胎 + 裏 + 紅 · thai + lí + hồng nghĩa thành phần: thai + lí + hồng Nghĩa EngCihui 胎裡紅 āilǐhóng v.p. <coll./PRC> born with a silver spoon in one's mouth