胎鏈 thai liên Hán Việt: thai liên Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 鏈 (liên)Hán Việtthai liênCấu tạo胎 + 鏈 · thai + liên nghĩa thành phần: thai + liên Nghĩa EngCihui 胎鏈 āiliàn n. tire chains