胎食 tāi shí · thai thực Hán Việt: thai thực · Pinyin: tāi shí Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 食 (thực)Pinyintāi shíHán Việtthai thựcCấu tạo胎 + 食 · thai + thực nghĩa thành phần: thai + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时道家的一种修炼方法。Tân Hoa Tự Điển 1.古时道家的一种修炼方法。