胎骸 thai hài Hán Việt: thai hài Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 骸 (hài)Hán Việtthai hàiCấu tạo胎 + 骸 · thai + hài nghĩa thành phần: thai + hài Nghĩa EngCihui 胎骸 āihai n. <topo.> one's physical characteristics