胏腑 zǐ fǔ · chỉ phủ Hán Việt: chỉ phủ · Pinyin: zǐ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 胏 (chỉ) + 腑 (phủ)Pinyinzǐ fǔHán Việtchỉ phủCấu tạo胏 + 腑 · chỉ + phủ nghĩa thành phần: chỉ + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"肺腑"。 2.比喻帝王的亲戚。 3.比喻内心。