胖乎乎

pàng hū hū bàn hồ hồ

Hán Việt: bàn hồ hồ · Pinyin: pàng hū hū

Tổng quan

mũm mĩm

Cấu tạo: (bàn) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũm mĩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人肥胖的樣子。如:「瞧那小嬰兒胖乎乎的樣子,多討人喜歡。」也作「胖嘟嘟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹胖墩墩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹胖墩墩。

Eng

  • CC-CEDICT chubby
  • Cihui chubby