胖娃娃
bàn oa oa
Hán Việt: bàn oa oa
Tổng quan
(số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ, cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ, (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh
Nghĩa
Việt
- Cihui (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ, cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ, (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh
Eng
- Cihui 胖娃娃 àngwáwa n. a chubby child