胖豬 bàn trư Hán Việt: bàn trư Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 豬 (trư)Hán Việtbàn trưCấu tạo胖 + 豬 · bàn + trư nghĩa thành phần: bàn + trư Nghĩa EngCihui 胖豬 àngzhū n. 1. fat pig 2. <derog.> fatso M:²zhī