胖胖兒 bàn bàn nhi Hán Việt: bàn bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 胖 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtbàn bàn nhiCấu tạo胖 + 胖 + 兒 · bàn + bàn + nhi nghĩa thành phần: bàn + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 胖胖兒 àngpàngr r.f. <coll.> fat