胖胖儿

bàn bàn nhi

Hán Việt: bàn bàn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 胖 (bàn) + 胖 (bàn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mập mạp
  • Biên soạn r.f. <coll.> fat

Eng

  • Cihui 胖胖兒 àngpàngr r.f. <coll.> fat

Từ liên quan

Gần nghĩa

胖胖的 · 胖胖大大