胖胖大大 bàn bàn đại đại Hán Việt: bàn bàn đại đại Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 胖 (bàn) + 大 (đại) + 大 (đại)Hán Việtbàn bàn đại đạiCấu tạo胖 + 胖 + 大 + 大 · bàn + bàn + đại + đại nghĩa thành phần: bàn + bàn + đại + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 to béoBiên soạn r.f. <coll.> fat and bigEngCihui 胖胖大大 àngpàngdàdà r.f. <coll.> fat and big Từ liên quan Gần nghĩa大大方方 · 大大落落 · 大大小小 · 大大咧咧 · 大大地 · 胖胖的 · 大大法法 · 大大不然