胖脹 pàng zhàng · bàn trướng Hán Việt: bàn trướng · Pinyin: pàng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 胖 (bàn) + 脹 (trướng)Pinyinpàng zhàngHán Việtbàn trướngCấu tạo胖 + 脹 · bàn + trướng nghĩa thành phần: bàn + trướng