胖鼓鼓

bàn cổ cổ

Hán Việt: bàn cổ cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胖鼓鼓 ànggūgū r.f. fat; plump; full; bulging