胙余 zuò yú·tạc dư Hán Việt: tạc dư · Pinyin: zuò yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古称祭祀完毕后所馀的酒肉。 Cấu tạo: 胙 (tạc) + 餘 (dư)Pinyinzuò yúHán Việttạc dưCấu tạo胙 + 餘 · tạc + dư nghĩa thành phần: tạc + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古称祭祀完毕后所馀的酒肉。 Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切