胙侑

zuò yòutạc hựu

Hán Việt: tạc hựu · Pinyin: zuò yòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赐以祭肉﹐赠以束帛﹐表示亲近。

Cấu tạo: 胙 (tạc) + 侑 (hựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐以祭肉﹐赠以束帛﹐表示亲近。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侑食 · 胙之以土 · 侑享 · 侑卮 · 侑坐 · 侑宴 · 侑宾 · 侑尊