胙俎

zuò zǔ tạc trở

Hán Việt: tạc trở · Pinyin: zuò zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓主人饮食之俎。胙﹐东阶﹐主人之位。俎﹐古代祭祀宴飨时陈置牲口之具。胙﹐通"阼"; 古代祭祀时陈置祭肉之俎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓主人饮食之俎。胙﹐东阶﹐主人之位。俎﹐古代祭祀宴飨时陈置牲口之具。胙﹐通"阼"。 2.古代祭祀时陈置祭肉之俎。