胙席 zuò xí · tạc tịch Hán Việt: tạc tịch · Pinyin: zuò xí Tổng quan Cấu tạo: 胙 (tạc) + 席 (tịch)Pinyinzuò xíHán Việttạc tịchCấu tạo胙 + 席 · tạc + tịch nghĩa thành phần: tạc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀的酒席。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀的酒席。