胙席 zuò xí·tạc tịch Hán Việt: tạc tịch · Pinyin: zuò xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祭祀的酒席。 Cấu tạo: 胙 (tạc) + 席 (tịch)Pinyinzuò xíHán Việttạc tịchCấu tạo胙 + 席 · tạc + tịch nghĩa thành phần: tạc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祭祀的酒席。 Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾