胙德 zuò dé·tạc đức Hán Việt: tạc đức · Pinyin: zuò dé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时歌颂帝王之词。谓有天下者之德。 Cấu tạo: 胙 (tạc) + 德 (đức)Pinyinzuò déHán Việttạc đứcCấu tạo胙 + 德 · tạc + đức nghĩa thành phần: tạc + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时歌颂帝王之词。谓有天下者之德。 Từ liên quan Gần nghĩa德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国