胙胤 zuò yìn · tạc dận Hán Việt: tạc dận · Pinyin: zuò yìn Tổng quan Cấu tạo: 胙 (tạc) + 胤 (dận)Pinyinzuò yìnHán Việttạc dậnCấu tạo胙 + 胤 · tạc + dận nghĩa thành phần: tạc + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 福及子孙。因指有国﹑有天下者子孙相继。Tân Hoa Tự Điển 1.福及子孙。因指有国﹑有天下者子孙相继。