胙階 zuò jiē · tạc giai Hán Việt: tạc giai · Pinyin: zuò jiē Tổng quan Cấu tạo: 胙 (tạc) + 階 (giai)Pinyinzuò jiēHán Việttạc giaiCấu tạo胙 + 階 · tạc + giai nghĩa thành phần: tạc + giai