胚孔

phôi khổng

Hán Việt: phôi khổng

Tổng quan

(sinh học) lỗ phôi, miệng phôi (sinh vật học) lỗ

Cấu tạo: 胚 (phôi) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ phôi
  • Tần suất từ (sinh học) lỗ phôi, miệng phôi (sinh vật học) lỗ

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟