胚心 phôi tâm Hán Việt: phôi tâm Tổng quan Cấu tạo: 胚 (phôi) + 心 (tâm)Hán Việtphôi tâmCấu tạo胚 + 心 · phôi + tâm nghĩa thành phần: phôi + tâm