胚泡

pēi pàophôi phao

Hán Việt: phôi phao · Pinyin: pēi pào

Tổng quan

(sinh học) phôi nang

Cấu tạo: 胚 (phôi) + 泡 (phao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phôi nang
  • Tần suất từ (sinh học) phôi nang

Eng

  • Cihui (biology) blastocyst
  • Tần suất từ (biology) blastocyst

Từ liên quan

Gần nghĩa

胚泡形成 · 泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影