胚種

pēi zhǒng phôi chủng

Hán Việt: phôi chủng · Pinyin: pēi zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phôi) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物生长发育的种子。比喻事物发展变化的基础。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物生长发育的种子。比喻事物发展变化的基础。