胚軸

phôi trục

Hán Việt: phôi trục

Tổng quan

thân mầm

Cấu tạo: (phôi) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mầm。植物胚的組成部分之一,是連接幼莖和胚根的部分,在子葉的下面和幼根的上面。
  • Cihui thân mầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種子子葉著生點下方成小軸的部分,於種子萌發後會伸長成幼莖並長出子葉。