胜业

thắng nghiệp

Hán Việt: thắng nghiệp

Tổng quan

thắng nghiệp (術語)勝妙之行業也。俱舍論三十曰:「徧悟所知成勝業。」☸

Cấu tạo: (thắng) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng nghiệp (術語)勝妙之行業也。俱舍論三十曰:「徧悟所知成勝業。」☸