勝義

shèng yì thắng nghĩa

Hán Việt: thắng nghĩa · Pinyin: shèng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指一切事物当体即空的第一义谛; 泛指深妙的义理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指一切事物当体即空的第一义谛。 2.泛指深妙的义理。