勝事

shèng shì thắng sự

Hán Việt: thắng sự · Pinyin: shèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的事情; 指寺﹑观中法会﹑斋醮等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的事情。 2.指寺﹑观中法会﹑斋醮等。