胜于

shèng yúthắng vu

Hán Việt: thắng vu · Pinyin: shèng yú

Tổng quan

có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai), đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn
  • Google Alex v6 vượt trội
  • Tần suất từ có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai), đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè)
  • Biên soạn 勝於 shèngyú v. be better than

Eng

  • Cihui 勝於 shèngyú v. be better than
  • Tần suất từ 勝於 shèngyú v. be better than

Đức

  • Handedict schwerer wiegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸