勝會

shèng huì thắng hội

Hán Việt: thắng hội · Pinyin: shèng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹盛会; 谓脱略的兴会﹐不凡的风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛会。 2.谓脱略的兴会﹐不凡的风度。

Eng

  • Cihui 勝會 shènghuì n. 1. grand gathering 2. <wr.> high humor