勝因 shèng yīn · thắng nhân Hán Việt: thắng nhân · Pinyin: shèng yīn Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 因 (nhân)Pinyinshèng yīnHán Việtthắng nhânCấu tạo勝 + 因 · thắng + nhân nghĩa thành phần: thắng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。善因。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。善因。