勝境 shèng jìng · thắng cảnh Hán Việt: thắng cảnh · Pinyin: shèng jìng Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 境 (cảnh)Pinyinshèng jìngHán Việtthắng cảnhCấu tạo勝 + 境 · thắng + cảnh nghĩa thành phần: thắng + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风景优美的地方:名山~;极美好的意境:艺术~。EngCihui 勝境 hèngjìng p.w. scenic spot