勝士

shèng shì thắng sĩ

Hán Việt: thắng sĩ · Pinyin: shèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佳士﹐才识过人的人士; 佛教语。对持戒者的尊称。见《释氏要览》卷上引《月灯三昧经》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佳士﹐才识过人的人士。 2.佛教语。对持戒者的尊称。见《释氏要览》卷上引《月灯三昧经》。