勝家 thắng gia Hán Việt: thắng gia Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 家 (gia)Hán Việtthắng giaCấu tạo勝 + 家 · thắng + gia nghĩa thành phần: thắng + gia Nghĩa EngCihui 勝家 hèngjiā n. 1. <coll.> winner