勝屠

shèng tú thắng đồ

Hán Việt: thắng đồ · Pinyin: shèng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓『代有河东太守胜屠公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『代有河东太守胜屠公。