勝常
thắng thường
Hán Việt: thắng thường · Pinyin: shèng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过平常。问候用语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超过平常。问候用语。
Eng
- Cihui 勝常 hèngcháng f.e. better than ordinary
Hán Việt: thắng thường · Pinyin: shèng cháng