勝引 shèng yǐn · thắng dẫn Hán Việt: thắng dẫn · Pinyin: shèng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 引 (dẫn)Pinyinshèng yǐnHán Việtthắng dẫnCấu tạo勝 + 引 · thắng + dẫn nghĩa thành phần: thắng + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胜友﹐良友。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胜友﹐良友。