勝情

shèng qíng thắng tình

Hán Việt: thắng tình · Pinyin: shèng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽情。