勝日

shèng rì thắng nhật

Hán Việt: thắng nhật · Pinyin: shèng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代五行家谓金﹑木﹑土﹑水﹑火五行相克之日为"胜日"; 指亲友相聚或风光美好的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代五行家谓金﹑木﹑土﹑水﹑火五行相克之日为"胜日"。 2.指亲友相聚或风光美好的日子。