勝果 shèng guǒ · thắng quả Hán Việt: thắng quả · Pinyin: shèng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 果 (quả)Pinyinshèng guǒHán Việtthắng quảCấu tạo勝 + 果 · thắng + quả nghĩa thành phần: thắng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指比赛或竞争中获得的胜利果实;获胜的结局:主队苦战五局,终尝~。